SIM vật lý là gì, eSIM khác gì SIM vật lý là thắc mắc của nhiều người khi công nghệ 5G đang phủ rộng khắp Việt Nam trong năm 2026. SIM vật lý vẫn đang chiếm phần lớn thị phần tại Việt Nam nhờ khả năng tương thích cao với đa số thiết bị hiện có. Trong khi đó, eSIM đang dần trở thành lựa chọn được ưa chuộng bởi những người dùng smartphone đời mới hoặc thường xuyên di chuyển quốc tế. Hãy cùng SIM2GO tìm hiểu về 2 loại này trong bài viết dưới đây nhé.
1. SIM vật lý là gì?
SIM vật lý (viết tắt của Subscriber Identity Module) là thẻ nhỏ làm bằng nhựa, có mạch điện tử bên trong để lưu thông tin thuê bao của bạn như số điện thoại, mã định danh và khóa bảo mật. Thẻ này giúp điện thoại kết nối với mạng di động 4G và 5G, cho phép bạn gọi điện, nhắn tin và sử dụng internet.
Vai trò chính của SIM vật lý là xác thực danh tính thuê bao, đảm bảo chỉ thiết bị được cấp phép mới truy cập được mạng nhà mạng. Tại Việt Nam, các nhà mạng như Viettel, Vinaphone, Mobifone và VNPT phát hành SIM vật lý theo chuẩn quốc tế với giá từ 20.000 đồng, kèm nhiều gói cước từ trả trước đến trả sau.
1.1. Cấu tạo của SIM vật lý
SIM vật lý gồm 2 thành phần chính:
- Thẻ nhựa (Vỏ SIM): Làm bằng nhựa, có kích thước chuẩn, giúp bảo vệ chip và cố định SIM trong khay.
- Chip xử lý (Lõi đồng): Là thành phần quan trọng nhất, nằm ở mặt trước, chứa vi mạch tích hợp (IC) có chức năng xác thực người dùng với nhà mạng.

1.2. Phân loại SIM vật lý theo kích thước
Các tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế như ETSI (Viện Tiêu chuẩn Viễn thông Châu Âu) và GSMA (Hiệp hội GSM) đã định ra 4 loại SIM vật lý chính (form factors) dựa trên kích thước, bao gồm: Full-size SIM (1FF), Mini-SIM (2FF), Micro-SIM (3FF) và Nano-SIM (4FF). Các tiêu chuẩn này đảm bảo tính tương thích và kết nối cho thiết bị di động.
Dưới đây là chi tiết về 4 loại SIM vật lý theo chuẩn quốc tế:
- Full-size SIM (1FF): Thế hệ SIM đầu tiên, kích thước lớn bằng thẻ tín dụng.
- Mini-SIM (2FF): Phổ biến ở các thiết bị cũ, kích thước 25mm×15mm.
- Micro-SIM (3FF): Nhỏ hơn, phổ biến từ thời iPhone 4/4s.
- Nano-SIM (4FF): Loại nhỏ nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong các smartphone hiện đại.

2. Ưu và nhược điểm của SIM vật lý
2.1. Ưu điểm của SIM vật lý
SIM vật lý có bốn ưu điểm mà bạn dễ nhận thấy:
- Tương thích mọi thiết bị: Hoạt động trên tất cả các dòng điện thoại từ đời cũ đến đời mới nhất miễn là có khe cắm SIM.
- Chuyển đổi máy linh hoạt: Dễ dàng tháo SIM từ máy này lắp sang máy khác trong vài giây nếu điện thoại gặp sự cố hoặc hết pin.
- Thao tác đơn giản: Đối với nhiều người dùng, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc những người không quá rành về công nghệ, thao tác lắp SIM quen thuộc và dễ thực hiện hơn quét mã QR như eSIM.
- Lưu trữ ngoại tuyến: Hỗ trợ lưu một lượng danh bạ và tin nhắn trực tiếp trên bộ nhớ của chip SIM.

2.2. Nhược điểm của SIM vật lý
Ba vấn đề thường gặp khiến SIM vật lý kém tiện lợi hơn:
- Dễ mất hoặc hỏng: Theo khảo sát của FPT Telecom, khoảng 5-10% người dùng gặp tình trạng thẻ SIM bị mất hoặc hỏng mỗi năm. Đặc biệt khi thường xuyên thay máy hoặc để thẻ SIM ở nơi ẩm ướt.
- Giới hạn số lượng: Điện thoại thường chỉ có hai khe cắm SIM, nên bạn sẽ gặp khó khăn nếu muốn dùng nhiều số điện thoại hơn.
- Bảo mật không cao: Mã PIN bốn chữ số của SIM vật lý kém an toàn hơn so với mở khóa vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt. Số liệu từ FPT cho thấy 15% người dùng không đặt mã PIN, khiến SIM dễ bị lợi dụng nếu mất điện thoại.
3. SIM vật lý và eSIM khác gì?
eSIM (viết tắt của embedded SIM, có nghĩa là SIM tích hợp) là loại SIM được gắn sẵn vào bo mạch của điện thoại, bạn kích hoạt bằng cách quét mã QR thay vì phải lắp thẻ vào máy.
Một quan niệm sai lầm phổ biến là eSIM có tốc độ mạng nhanh hơn SIM vật lý. Thực tế, cả hai công nghệ đều kết nối với cùng hạ tầng mạng và đạt tốc độ tối đa 1Gbps (theo kết quả đo lường của Viettel tại TP.HCM vào tháng 1 năm 2026). Độ trễ cũng tương đương nhau, dao động từ 20 – 30ms trên cùng băng tần.
Bảng dưới đây so sánh 6 điểm khác biệt chính:
| Tiêu chí | SIM vật lý | eSIM |
| Hình dạng | Thẻ nhựa nhỏ tháo được | Gắn cố định trong máy |
| Cách lắp | Mở khay và đặt thẻ vào | Quét mã QR trong cài đặt máy |
| Quản lý số điện thoại | Một thẻ cho một số, muốn đổi phải thay thẻ. Giới hạn tối đa 2 số/máy | Lưu được đến 5-8 số (tùy dòng máy), chuyển đổi qua cài đặt |
| Máy nào dùng được | Tương thích với hầu hết dòng máy, miễn là có khay SIM | Chỉ những máy đời mới: iPhone từ XS, Samsung từ S20 trở đi |
| Quản lý số điện thoại | Phải đến cửa hàng mỗi khi muốn đổi nhà mạng hoặc cập nhật thông tin thuê bao | Có thể chuyển profile trong vòng 2 phút ngay trên ứng dụng điện thoại mà không cần rời khỏi nhà |
| Bảo mật | Dựa vào mã PIN bốn chữ số tương đối đơn giản. Khi bị mất điện thoại, kẻ trộm vẫn có thể lấy SIM ra và sử dụng trên máy khác trước khi bạn kịp báo khóa | Được bổ sung thêm lớp mã hóa RSA-2048 và khả năng quản lý từ xa, nhà mạng có thể vô hiệu hóa eSIM từ xa ngay lập tức |
4. Nên dùng SIM vật lý hay eSIM?
Việc chọn SIM vật lý hay eSIM vào năm 2026 phụ thuộc hoàn toàn vào dòng máy bạn đang dùng và mức độ ưu tiên về sự tiện lợi. Dưới đây là gợi ý để bạn dễ dàng quyết định.
4.1. SIM vật lý phù hợp với ai?
Ba nhóm người dùng có thể cân nhắc chọn SIM vật lý:
- Người dùng điện thoại đời cũ: Các dòng máy có giá dưới 10 triệu đồng như Samsung A-series hay Xiaomi Redmi thường chỉ có 2 khe SIM vật lý, không có eSIM do chi phí sản xuất.
- Người không rành công nghệ: Ưu tiên sự đơn giản “lắp là dùng”, không muốn thao tác quét mã QR hay cài đặt phức tạp.
- Người cần chuyển đổi dễ dàng: Nếu điện thoại hỏng hoặc hết pin, bạn chỉ cần tháo SIM lắp sang máy khác là xong. Với eSIM, việc chuyển máy thường cần liên hệ nhà mạng.

4.2. eSIM phù hợp với ai?
eSIM sẽ là lựa chọn tối ưu cho những nhóm người dùng sau:
- Người dùng điện thoại đời mới: Các dòng iPhone (từ XS trở lên) hay Samsung (từ S20 trở lên) hỗ trợ eSIM rất tốt. Một số dòng máy mới năm 2026 thậm chí không còn khe cắm SIM vật lý.
- Người ưu tiên sự tiện lợi: Mua và nhận mã QR qua email, cài đặt xong chỉ trong 2 phút ngay tại nhà. Không cần xếp hàng tại sân bay hay chờ giao hàng.
- Người cần dùng nhiều số điện thoại: Với eSIM, bạn có thể dùng đến 5-8 số điện thoại/điện thoại (tùy dòng máy) thay vì phải mang theo nhiều điện thoại hoặc nhiều SIM vật lý cồng kềnh.
- Người thường đi du lịch: eSIM giúp bạn duy trì SIM chính để nhận OTP song song với data du lịch, loại bỏ hoàn toàn rủi ro thất lạc SIM do tháo lắp khay SIM. Bạn có thể mua gói data từ SIM2GO trước khi khởi hành, quét mã QR và kích hoạt ngay khi hạ cánh là có ngay internet tốc độ cao mà không cần tìm cửa hàng bán SIM địa phương.
5. Câu hỏi thường gặp về SIM vật lý
5.1. SIM vật lý có bị thay thế hoàn toàn không?
Trong tương lai gần là Chưa. Dù các hãng lớn như Apple đã bắt đầu loại bỏ khe SIM tại một số thị trường (như Mỹ), nhưng SIM vật lý vẫn rất quan trọng tại nhiều quốc gia đang phát triển và cần thiết cho các dòng máy phổ thông, máy công nghiệp hoặc thiết bị định vị.
5.2. Có thể dùng SIM vật lý và eSIM cùng một số điện thoại không?
Không. Tại một thời điểm, một số điện thoại chỉ có thể định danh trên một phôi SIM duy nhất (hoặc vật lý, hoặc eSIM). Nếu bạn đổi số đó sang eSIM, thẻ SIM vật lý cũ sẽ bị vô hiệu hóa ngay lập tức và ngược lại.
5.3. Có thể chuyển SIM vật lý sang eSIM không?
Có. Hầu hết các nhà mạng hiện nay đều hỗ trợ chuyển đổi từ SIM vật lý sang eSIM rất dễ dàng thông qua ứng dụng của nhà mạng (như My Viettel, My VNPT) hoặc tại quầy giao dịch. Sau khi chuyển đổi thành công, bạn sẽ nhận được một mã QR để quét vào máy.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ SIM vật lý là gì cũng như sự khác nhau giữa SIM vật lý và eSIM. Dù công nghệ eSIM đang phát triển mạnh mẽ, SIM vật lý vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ sự ổn định và khả năng tương thích tuyệt vời trên mọi thiết bị. Tùy vào nhu cầu cá nhân và dòng điện thoại đang dùng, bạn có thể lựa chọn loại SIM phù hợp nhất cho mình. Và nếu bạn đang lên kế hoạch du lịch, đừng quên ghé SIM2GO tham khảo ngay những gói SIM vật lý và eSIM du lịch tốc độ cao với giá cực kỳ ưu đãi. Chúc bạn có một hành trình kết nối suôn sẻ và trọn vẹn!

